Thông tin
Al Khaleej Club
Contract Period:
4
- Hà LanQuốc gia
-
35AGE
28/08/1991
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 30.6(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 54.5(50.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 25/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.1
0.1
Thẻ phạt
- 0.35(0.05)Sút bóng
(OT)
- 21.2(16.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.08)Sút bóng
(OT)
- 18.08(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.14(11.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|