Thông tin
Liepajas Metalurgs
Contract Period:
2
- Hà LanQuốc gia
-
30AGE
22/08/1996
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Séc
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
26-27
-
25
-
24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 40.15(32.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.26(0.16)Sút bóng
(OT)
- 24.16(18.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.32Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
FC Haka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
FC Haka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
HJK Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN LC
|
Gnistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|