Thông tin
Jagiellonia Bialystok
Contract Period:
27
- Ba LanQuốc gia
-
26AGE
25/09/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.43(0.13)Sút bóng
(OT)
- 16.97(14.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 17.23(13.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.52(0.14)Sút bóng
(OT)
- 30.14(23.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|