Thông tin
Venezia F.C.
Contract Period:
-
4
- CroatiaQuốc gia
-
26AGE
14/01/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 27.15(22.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 15.8(12.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 51.14(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 20.2(17.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
HNK Sibenik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|