Thông tin
Darmstadt
Contract Period:
-
27
- Ba LanQuốc gia
-
25AGE
11/11/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 1/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 3.79(2.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(1)Sút bóng
(OT)
- 16.17(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.4(0.44)Sút bóng
(OT)
- 11.76(7.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 2.12Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 3.82(2.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.47(0.26)Sút bóng
(OT)
- 3.95(2.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SV Wehen Wiesbaden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|