Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
67
- Ba LanQuốc gia
-
30AGE
23/12/1996
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
Cúp FA
-
International Champions Cup
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Bayern Munich(Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Lincoln Red Imps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|