Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
68
- Ba LanQuốc gia
-
29AGE
12/05/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.26)Sút bóng
(OT)
- 15.71(12.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Swit Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
1 |
0 |
0
1
|