Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
11
- Thổ Nhĩ Kỳ,Hà LanQuốc gia
-
22AGE
06/07/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 25/29GS/GP
- 0.24(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.66(0.69)Sút bóng
(OT)
- 24.14(18.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.55Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 2.03Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.85(0.35)Sút bóng
(OT)
- 11.85(8.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Croatia U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
De Treffers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
AFC Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|