Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
44 |
- |
- |
Nga |
|
| Trợ lý HLV |
42 |
- |
- |
Nga |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Nga |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nga |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
191 cm |
- |
Colombia |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
178 cm |
66 kg |
Nga |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
30 |
182 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
21 |
184 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ cánh trái |
22 |
174 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ cánh trái |
31 |
183 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ cánh trái |
26 |
177 cm |
69 kg |
Nga |
| Hậu vệ |
30 |
185 cm |
78 kg |
Nga |
| Hậu vệ |
31 |
183 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
193 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
190 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
183 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
180 cm |
71 kg |
Nga |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
174 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ cánh trái |
40 |
176 cm |
76 kg |
Slovenia |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
- |
- |
Nga |
| Hậu vệ cánh phải |
34 |
183 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ cánh phải |
40 |
174 cm |
71 kg |
Nga |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
187 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ cánh phải |
33 |
176 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ phòng ngự |
33 |
175 cm |
- |
Croatia |
| Tiền vệ phòng ngự |
35 |
187 cm |
80 kg |
Nga |
| Thủ môn |
32 |
191 cm |
- |
Nga |
| Thủ môn |
28 |
198 cm |
- |
Nga |
| Thủ môn |
39 |
198 cm |
91 kg |
Nga |
| Thủ môn |
27 |
190 cm |
- |
Nga |