Thông tin
VfL Osnabruck
Contract Period:
7
- ĐứcQuốc gia
-
34AGE
10/12/1992
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 21/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.27
Thẻ phạt
- 0.73(0.18)Sút bóng
(OT)
- 30.64(21.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 18/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.54(0.12)Sút bóng
(OT)
- 21.85(13.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.06(0.23)Sút bóng
(OT)
- 24.03(14.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 0.93(0.28)Sút bóng
(OT)
- 30.41(20.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.14(0.38)Sút bóng
(OT)
- 26.86(18.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|