Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
20
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
22/06/2001
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.48(0.04)Sút bóng
(OT)
- 29.74(26.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 7/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 21.9(19.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Adalh |
1 |
0 |
0 |
1
0
|