Thông tin
Al-Taawon
Contract Period:
66
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
26AGE
29/03/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 16.58(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 17.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.19(0.13)Sút bóng
(OT)
- 23.38(19.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|