Bassam Hisham Al Rawi info
Thông tin
Al-Duhail
Contract Period:
-
5
- Qatar,IraqQuốc gia
-
29AGE
16/12/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
Asian Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Copa América
-
25-26
-
23-25
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
21
-
19-21
-
19
-
18
-
18
-
17
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 45(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 57(47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 1Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 59.33(45.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 48.33(36.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 1.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
Uzbekistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|