Thông tin
AEL Limassol
Contract Period:
10
- Liban,Đan MạchQuốc gia
-
33AGE
06/07/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Thái Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
Europa Conference League
-
Asian Cup
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-23
-
19-21
-
18
-
17
-
16-19
-
16
Thống kê cầu thủ
- 6/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.12(0.06)Sút bóng
(OT)
- 2.18(1.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 16.67(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.31(0.76)Sút bóng
(OT)
- 29.14(22.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1.62Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 1.62Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 2.07Đánh đầu
- 2.45Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.66Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.17(0.26)Sút bóng
(OT)
- 8.78(6.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Khonkaen United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Lamphun Warrior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Buriram United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|