Thông tin
Hannover 96
Contract Period:
17
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
18/02/2002
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.18(0.06)Sút bóng
(OT)
- 42.18(36.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 25.75(18.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Bochum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|