Bautista Kociubinski info
Thông tin
Montevideo City Torque
Contract Period:
-
14
- Argentina,ÝQuốc gia
-
25AGE
26/04/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 17.8(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.27
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 17.73(14.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 13/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.66(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.38(21.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 25.93(19.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 25.4(19.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 2.6Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Central Espanol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Defensor SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Wanderers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Union Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|