Thông tin
Newcastle United
Contract Period:
-
29
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
20AGE
02/03/2006
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.6(0.43)Sút bóng
(OT)
- 22.07(16.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 2.47Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 4.33(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.46(0.38)Sút bóng
(OT)
- 12.15(8.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 2.77Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Burkina Faso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Gabon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|