Thông tin
Chengdu Rongcheng
Contract Period:
-
27
- Trung QuốcQuốc gia
-
23AGE
08/03/2003
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
AFC U23 Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
23-25
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 6/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.19(0.63)Sút bóng
(OT)
- 6.88(5.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.11
Thẻ phạt
- 0.61(0.22)Sút bóng
(OT)
- 12.17(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.11Đánh đầu thành công
- 10/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.71(0.43)Sút bóng
(OT)
- 10.76(7.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Shanghai Zetian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA Series
|
Cameroon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Nhật Bản |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHN Panda C
|
U22 Hàn Quốc |
2 |
0 |
0 |
0
0
|