Thông tin
Manisa BB Spor
Contract Period:
-
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
38AGE
03/06/1988
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.48
Thẻ phạt
- 0.71(0.1)Sút bóng
(OT)
- 43.33(34.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 4.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 2.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 13/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.82(0.18)Sút bóng
(OT)
- 30.14(22.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 1.59Phạm lỗi
- 1.73Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 38.4(31.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 4.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 2.6Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 3.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|