Thông tin
Hull City
Contract Period:
10
- AlgeriaQuốc gia
-
24AGE
01/06/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 12/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.72(0.68)Sút bóng
(OT)
- 12.8(8.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(1.67)Sút bóng
(OT)
- 20.67(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.5(1.1)Sút bóng
(OT)
- 27.6(19.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 26/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.42(0.7)Sút bóng
(OT)
- 16.76(10.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21LC
|
U21 Birmingham |
2 |
0 |
0 |
0
0
|