Thông tin
Haverfordwest County
Contract Period:
28
- WalesQuốc gia
-
34AGE
02/02/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 31/33GS/GP
- 0.39(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 1.7(0.85)Sút bóng
(OT)
- 11.06(6.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.97Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|