Thông tin
Dynamo Dresden
Contract Period:
20
- ĐứcQuốc gia
-
23AGE
29/04/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.13(0.73)Sút bóng
(OT)
- 26.2(20.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Saarbrucken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
1 |
0 |
0
0
|