Thông tin
Tottenham Hotspur
Contract Period:
33
- WalesQuốc gia
-
33AGE
24/04/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Germany Liga Total Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
Europa Conference League
-
International Champions Cup
-
China Cup
-
Audi Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kazakhstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|