Thông tin
- AnhQuốc gia
-
22AGE
12/10/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 23/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.74(0.15)Sút bóng
(OT)
- 10.79(7.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
Bournemouth AFC U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|