Thông tin
Maccabi Tel Aviv
Contract Period:
23
- Ba Lan,IsraelQuốc gia
-
26AGE
08/05/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Ba Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.57(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 12.2(9.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|