Thông tin
Bromley
Contract Period:
-
8
- AnhQuốc gia
-
31AGE
03/10/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lincoln City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|