Thông tin
The New Saints
Contract Period:
-
28
- Bắc IrelandQuốc gia
-
25AGE
05/12/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.47(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.12(0.59)Sút bóng
(OT)
- 6.35(4.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Glentoran FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Airbus UK Broughton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|