Thông tin
CSKA 1948 Sofia
Contract Period:
5
- Ma Rốc,Hà LanQuốc gia
-
29AGE
08/04/1997
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.19
Thẻ phạt
- 0.55(0.19)Sút bóng
(OT)
- 40.39(35.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 3.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.71Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.31(0.1)Sút bóng
(OT)
- 32.69(26.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 40(33.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 40.33(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
Mamelodi Sundowns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|