Thông tin
Zalaegerszeg TE
Contract Period:
49
- HungaryQuốc gia
-
27AGE
01/07/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 28/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.52(0.19)Sút bóng
(OT)
- 16.9(14.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Vasas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|