Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
23
- HungaryQuốc gia
-
28AGE
13/03/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 10/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 5.16(4.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 32.67(28.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 24.6(19.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|