Thông tin
- Ma RốcQuốc gia
-
32AGE
24/09/1994
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA Club World Cup
-
Ai Cập Super Cup
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25
-
25
-
24-25
-
21
-
18-19
-
17
Thống kê cầu thủ
- 17/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 20(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Enppi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY SC
|
Zamalek |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
C. A. Bizertin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|