Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
2
- HungaryQuốc gia
-
25AGE
21/05/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.05(0.05)Sút bóng
(OT)
- 8.95(6.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|