| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 21 | - | 80 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 21 | - | 63 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 20 | - | 80 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 41 | 170 cm | 69 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | - | 61 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 178 cm | 70 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ cánh phải | 32 | 175 cm | 67 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | - | 60 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | 172 cm | 61 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | 80 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 196 cm | 83 kg | Úc |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 180 cm | 80 kg | Uzbekistan |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | 72 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | - | 78 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | - | 68 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 162 cm | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 179 cm | 75 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 177 cm | 64 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 170 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 180 cm | 65 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 178 cm | 68 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 34 | 197 cm | 92 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 27 | - | 90 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 33 | 177 cm | 75 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 20 | - | 62 kg | Ấn Độ |

