Thông tin
Beijing Guoan
Contract Period:
20
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
30AGE
06/11/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
VĐQG Romania
-
Europa Conference League
-
VĐQG Úc
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 2.13(0.25)Sút bóng
(OT)
- 35.63(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 2.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.31(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.27
Thẻ phạt
- 1.5(0.77)Sút bóng
(OT)
- 27.35(20.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.35Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.46Đánh đầu thành công
- 18/20GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.05(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16.75(11.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Hellas Syrou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|