Thông tin
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
24AGE
30/11/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
21
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/35GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 17.83(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 2.83Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.5(0.29)Sút bóng
(OT)
- 8.93(6.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 8.38(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.86(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Grand Saconnex |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|