Thông tin
KV Mechelen
Contract Period:
14
- BỉQuốc gia
-
32AGE
07/11/1994
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Rupel Boom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Westerlo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
2 |
0 |
0 |
0
0
|