Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
21
- PhápQuốc gia
-
36AGE
03/08/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Siêu cúp Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
ST Maur Lusitanos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|