Thông tin
Philadelphia Union
Contract Period:
16
- MỹQuốc gia
-
25AGE
07/03/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 22.5(16.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.71(0)Sút bóng
(OT)
- 17.71(13.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 11/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 18.71(15.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 19/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.89(0.29)Sút bóng
(OT)
- 22.5(18.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 2.07Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Orlando City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
National Defense Forces |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Dallas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|