Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
3
- Anh,New ZealandQuốc gia
-
30AGE
21/12/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
International Champions Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|