Thông tin
- Kosovo,Thụy SĩQuốc gia
-
34AGE
15/05/1992
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nhật Bản
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
18-19
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
1 |
0 |
0
0
|