Thông tin
Thụy Điển
Contract Period:
10
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
08/07/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|