Thông tin
Volendam
Contract Period:
29
- BỉQuốc gia
-
22AGE
29/10/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp QG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(1)Sút bóng
(OT)
- 30.5(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 31/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.13(0.75)Sút bóng
(OT)
- 12.38(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.63Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|