Thông tin
Inter Milan
Contract Period:
- PhápQuốc gia
-
30AGE
28/03/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Pháp
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Super Cup
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
1
|