Thông tin
Switzerland U23
Contract Period:
18
- Thụy SĩQuốc gia
-
34AGE
31/01/1992
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Scotland
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.94(11.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.84(11.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 6.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công