Thông tin
Peterborough United
Contract Period:
16
- AnhQuốc gia
-
24AGE
27/09/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.15)Sút bóng
(OT)
- 31.45(26.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 22(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 31/36GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.53(0.53)Sút bóng
(OT)
- 27.22(17.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 2.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 2.36Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 14(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 27/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.26(0.32)Sút bóng
(OT)
- 33.82(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 2.21Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|