Thông tin
- IcelandQuốc gia
-
21AGE
03/08/2005
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Iceland
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 8/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6.6(4.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 4.75(4.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 1.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Luxembourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Estonia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Scotland U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
2 |
0 |
0 |
0
0
|