Bergson Gustavo Silveira da Silva info
Thông tin
Johor Darul Takzim
Contract Period:
9
- BrazilQuốc gia
-
35AGE
09/02/1991
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 16/22GS/GP
- 1.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 2.64(0.82)Sút bóng
(OT)
- 5.36(3.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.05(0.53)Sút bóng
(OT)
- 6.32(4.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.16Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.09(0.91)Sút bóng
(OT)
- 9.18(6.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 2.18Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 9/16GS/GP
- 0.19(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 2.19(0.44)Sút bóng
(OT)
- 8.88(6.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ASEAN CC
|
Buriram United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
6 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Terengganu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Pulau Penang FA |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Sabah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Thép Xanh Nam Định |
0 |
1 |
0 |
0
0
|