Thông tin
FC Rapperswil-Jona
Contract Period:
-
4
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
36AGE
27/06/1990
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 21/22GS/GP
- 0.14(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.82(0.27)Sút bóng
(OT)
- 42.45(35.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Morbio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|