Thông tin
FC Dallas
Contract Period:
77
- Mỹ,TanzaniaQuốc gia
-
24AGE
01/01/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 32.17(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 18/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.03(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15.13(11.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 13/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.93(0.34)Sút bóng
(OT)
- 10.38(8.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 8/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.16(0.47)Sút bóng
(OT)
- 7.74(5.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USA CUP
|
New York Red Bulls |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USA CUP
|
AV Alta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|