Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
37
- Ghana,BulgariaQuốc gia
-
29AGE
03/09/1997
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Etar Veliko Tarnovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL SC
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|